黃楊

huáng yáng hoàng dương

Hán Việt: hoàng dương · Pinyin: huáng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (dương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黃楊 huángyáng* n. <bot.> boxwood M:²kē