黃榜 hoàng bảng Hán Việt: hoàng bảng Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 榜 (bảng)Hán Việthoàng bảngCấu tạo黃 + 榜 · hoàng + bảng nghĩa thành phần: hoàng + bảng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 天子所頒的詔書。以黃紙書寫而成,故稱為「黃榜」。《西遊記》第九回:「朝廷頒下黃榜,詔開南省,考取賢才,孩兒意欲前去應試。」EngCihui 黃榜 uángbǎng n. imperial edict M:¹zhāng