黃湯

huáng tāng hoàng thang

Hán Việt: hoàng thang · Pinyin: huáng tāng

Tổng quan

rượu vàng

Cấu tạo: (hoàng) + (thang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rượu vàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 酒。《文明小史》第三一回:「那知馮主事倒不在意,已是灌飽了黃湯,滿面緋紅,少不得應酬一番。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指黄酒(骂人喝酒时说):你少灌点儿~吧!

Eng

  • CC-CEDICT liquor; booze|murky, muddy water
  • Cihui 黃湯 uángtāng n. <coll.> yellow rice or millet wine M:¹wǎn
  • Cihui liquor; booze/murky, muddy water