黃玉

huáng yù hoàng ngọc

Hán Việt: hoàng ngọc · Pinyin: huáng yù

Tổng quan

đá topaz

Cấu tạo: (hoàng) + (ngọc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá topaz

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矿物,化学成分是含羟基的铝硅酸盐,透明,有玻璃光泽,韧性大,硬度8,可做研磨材料。其中的上品是宝石,叫托帕石;黄色或米黄色的软玉。

Eng

  • CC-CEDICT topaz
  • Cihui topaz

ja

  • JMdict topaz