黃琮
hoàng tông
Hán Việt: hoàng tông
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 黃色的瑞玉。古代祭祀用的禮器,體呈方形,有的作長筒狀,外邊有八角,內有圓孔。《周禮.春官.大宗伯》:「以蒼璧禮天,以黃琮禮地。」
Eng
- Cihui 黃琮 uángcóng n. a kind of yellow jade, used in sacrifices
Hán Việt: hoàng tông