黃瘦 hoàng sấu Hán Việt: hoàng sấu Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 瘦 (sấu)Hán Việthoàng sấuCấu tạo黃 + 瘦 · hoàng + sấu nghĩa thành phần: hoàng + sấu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容面黃肌瘦。《儒林外史》第四一回:「頭戴方巾,身穿白紗直裰,腳下涼鞋,黃瘦面龐,清清疏疏,三綹白鬚。」EngCihui 黃瘦 uángshòu s.v. unhealthily thin