黃磷

huáng lín hoàng lân

Hán Việt: hoàng lân · Pinyin: huáng lín

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (lân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種元素態物質。磷的同素異形體之一,呈淡黃色,具強烈毒性,燃點低。可用以製造火柴及軍事煙幕彈。也稱為「白磷」。

Eng

  • Cihui 黃磷 uánglín n. <chem.> yellow phosphorus