黄𫄟 hoàng thi Hán Việt: hoàng thi Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 𫄟 (thi)Hán Việthoàng thiCấu tạo黄 + 𫄟 · hoàng + thi nghĩa thành phần: hoàng + thi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.黃色的粗紬。 2.道袍。因用黃絁所作,故稱為「黃絁」。宋.陸游〈客談荊諸武昌慨然有作〉詩:「明朝喧傳古仙過,碧玉帶束黃絁裘。」