黃老 hoàng lão Hán Việt: hoàng lão Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 老 (lão)Hán Việthoàng lãoCấu tạo黃 + 老 · hoàng + lão nghĩa thành phần: hoàng + lão Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 黃帝與老子的合稱。道家推為宗祖。《史記.卷六三.老子韓非傳》:「申子之學,本於黃老而主刑名。」EngCihui 黃老 uáng-Lǎo n. 1. the Yellow Emperor and Laozi 2. Daoism