黃色

huáng sè hoàng sắc

Hán Việt: hoàng sắc · Pinyin: huáng sè

Tổng quan

màu vàng | thô tục | khiêu dâm 1. màu vàng。黃的顏色。 2. đồi truỵ; hủ bại; vàng。象征腐化墮落,特指色情。 黃色小說 tiểu thuyết đồi truỵ. 黃色錄像 băng vi-đê-ô đồi truỵ.

Cấu tạo: (hoàng) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu vàng | thô tục | khiêu dâm 1. màu vàng。黃的顏色。 2. đồi truỵ; hủ bại; vàng。象征腐化墮落,特指色情。 黃色小說 tiểu thuyết đồi truỵ. 黃色錄像 băng vi-đê-ô đồi truỵ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.像金子或向日葵花的顏色。《管子.幼官》:「君服黃色,味甘味。」 2.指色情。如:「黃色小說」、「黃色新聞」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄颜色;属性词。指内容色情的:~小说|~录像。

Eng

  • CC-CEDICT yellow|vulgar; lewd; pornographic
  • Cihui yellow; vulgar; lewd; pornographic

ja

  • JMdict yellow|amber