黃荊 hoàng kinh Hán Việt: hoàng kinh Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 荊 (kinh)Hán Việthoàng kinhCấu tạo黃 + 荊 · hoàng + kinh nghĩa thành phần: hoàng + kinh Nghĩa EngCihui 黃荊 uángjīng n. <bot.> five-leaved chaste tree M:²kē