黃菊

huáng jú hoàng cúc

Hán Việt: hoàng cúc · Pinyin: huáng jú

Tổng quan

Hoàng Cúc (1938-2007), chính trị gia Trung Quốc | hoa cúc vàng | rượu iống hoa cúc màu vàng. hoàng cúc hoàng cúc ☆Giống hoa cúc màu vàng.

Cấu tạo: (hoàng) + (cúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàng cúc hoàng cúc ☆Giống hoa cúc màu vàng.
  • Cihui Hoàng Cúc (1938-2007), chính trị gia Trung Quốc | hoa cúc vàng | rượu iống hoa cúc màu vàng. hoàng cúc hoàng cúc ☆Giống hoa cúc màu vàng.

Eng

  • CC-CEDICT Huang Ju (1938-2007), Chinese politician
  • CC-CEDICT yellow chrysanthemum|wine
  • Cihui Huang Ju (1938-2007), Chinese politician

ja

  • JMdict yellow chrysanthemum