黃菜

huáng cài hoàng thái

Hán Việt: hoàng thái · Pinyin: huáng cài

Tổng quan

trứng gà tráng

Cấu tạo: (hoàng) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trứng gà tráng。用打散了的雞蛋攤成的菜叫攤黃菜,溜成的菜叫溜黃菜。
  • Cihui trứng gà tráng

Eng

  • Cihui 黃菜 uángcài n. dishes made with scrambled eggs M:¹pán