黃落 hoàng lạc Hán Việt: hoàng lạc Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 落 (lạc)Hán Việthoàng lạcCấu tạo黃 + 落 · hoàng + lạc nghĩa thành phần: hoàng + lạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 草木凋零。《文選.漢武帝.秋風辭》:「秋風起兮白雲飛,草木黃落兮雁南歸。」EngCihui 黃落 uángluò v.p. yellow and bare