黃血鹽

huáng xiě yán hoàng huyết diêm

Hán Việt: hoàng huyết diêm · Pinyin: huáng xiě yán

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (huyết) + (diêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黃血鹽 uángxuèyán n. <chem.> ferrocyanide of potassium