黃賬

huáng zhàng hoàng trướng

Hán Việt: hoàng trướng · Pinyin: huáng zhàng

Tổng quan

nợ không đòi được: nợ chết

Cấu tạo: (hoàng) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nợ không đòi được; nợ chết。收不回來的賬。
  • Cihui nợ không đòi được: nợ chết