黄农

hoàng nông

Hán Việt: hoàng nông

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (nông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黃帝軒轅氏與炎帝神農氏的合稱。南朝宋.劉義慶《世說新語.棲逸》:「上陳黃農玄寂之道,下考三代盛德之美。」