黃醬
hoàng tương
Hán Việt: hoàng tương · Pinyin: huáng jiàng
Tổng quan
tương đậu nành
黄豆、面粉等发酵后制成的酱,呈红黄色。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tương đậu nành
- Google Alex v6 tương đậu nành vàng
- VietPhrases tương đậu nành
- Tần suất từ tương đậu nành
- Biên soạn 黃醬 uángjiàng* n. salted and fermented soy paste M:píng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黄豆、面粉等发酵后制成的酱,呈红黄色。
Eng
- Cihui yellow soybean paste (fermented and salted)
- Tần suất từ 黃醬 uángjiàng* n. salted and fermented soy paste M:píng
Đức
- Handedict Sojabohnenpaste (S, Ess)