黃鐘

hoàng chung

Hán Việt: hoàng chung

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (chung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂律名。我國古代音樂十二律中六陽律的第一律。亦為六律、六呂的基本音。也作「黃鍾」。

Eng

  • Cihui 黃鐘 uángzhōng n. one of the notes in traditional Chinese music M:kǒu