黄阁 hoàng các Hán Việt: hoàng các Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 阁 (các)Hán Việthoàng cácCấu tạo黄 + 阁 · hoàng + các nghĩa thành phần: hoàng + các Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 丞相廳事閣。因漢代丞相府裡的廳事門為黃色,故稱為「黃閣」。元.石君寶《秋胡戲妻》第一折:「你看他是白屋客,我道他是黃閣臣。」