黃驊

huáng huá hoàng hoa

Hán Việt: hoàng hoa · Pinyin: huáng huá

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (hoa)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 黃驊市|黄骅市[Huang2 hua2 Shi4]
  • Cihui see 黃驊市|黄骅市