黃驊

huáng huáhoàng hoa

Hán Việt: hoàng hoa · Pinyin: huáng huá

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【黃驊・黄骅】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "see 黃驊市, 黄骅市[huánghuáshì]"]]]}]

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 驊 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hoàng Hoa

Eng

  • Cihui see 黃驊市; 黄骅市

Đức

  • Handedict Huanghua (Stadt in Hebei) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

黃驊市 · 黃了 · 黃冠 · 黃化 · 黃卷 · 黃口 · 黃埃 · 黃壚