黃鬼 hoàng quỷ Hán Việt: hoàng quỷ Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 鬼 (quỷ)Hán Việthoàng quỷCấu tạo黃 + 鬼 · hoàng + quỷ nghĩa thành phần: hoàng + quỷ Nghĩa EngCihui 黃鬼 uángguǐ n. <derog.> yellow-skinned people