黃魚車
hoàng ngư xa
Hán Việt: hoàng ngư xa · Pinyin: huáng yú chē
Tổng quan
nghĩa đen: xe cá croaker | xe ba gác phẳng | xe ba gác chở hàng
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: xe cá croaker | xe ba gác phẳng | xe ba gác chở hàng
Eng
- CC-CEDICT lit. croaker car|flatbed tricycle|delivery tricycle
- Cihui lit. croaker car; flatbed tricycle; delivery tricycle