黃麂 hoàng kỉ Hán Việt: hoàng kỉ Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 麂 (kỉ)Hán Việthoàng kỉCấu tạo黃 + 麂 · hoàng + kỉ nghĩa thành phần: hoàng + kỉ Nghĩa EngCihui 黃麂 uángjǐ n. <zoo.> munjac M:ge/²zhī