黄麟 hoàng lân Hán Việt: hoàng lân Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 麟 (lân)Hán Việthoàng lânCấu tạo黄 + 麟 · hoàng + lân nghĩa thành phần: hoàng + lân