黃麻
hoàng ma
Hán Việt: hoàng ma · Pinyin: huáng má
Tổng quan
cây đay (Corchorus capsularis Linn.) | sợi thực vật dùng làm dây thừng hoặc bao
Nghĩa
Việt
- Cihui cây đay (Corchorus capsularis Linn.) | sợi thực vật dùng làm dây thừng hoặc bao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。田麻科黃麻屬,亞灌木。葉互生,長橢圓狀披針形,兩面無毛,粗鋸齒緣,最下方鋸齒延長成絲狀。夏至秋開黃花,單生或聚繖花序。蒴果球形。其莖皮纖維可製繩袋等物,根與葉可入藥,對子宮出血、膀胱結石等病症具有療效。
Eng
- CC-CEDICT jute (Corchorus capsularis Linn.)|plant fiber used for rope or sacks
- Cihui jute (Corchorus capsularis Linn.); plant fiber used for rope or sacks
ja
- JMdict jute