黄了

hoàng liễu

Hán Việt: hoàng liễu

Tổng quan

không kết quả; đi đong

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thất bại: không kết quả/đi đong
  • Tần suất từ hoàng liễu/hoàng liệu: thất bại/không kết quả/đi đong; không kết quả; đi đong
  • Biên soạn 黃了 uángle v.p. <coll.> came to nothing

Eng

  • Cihui 黃了 uángle v.p. <coll.> came to nothing; Chūguó de shìr ∼. My plan of going abroad came to nothing
  • Tần suất từ 黃了 uángle v.p. <coll.> came to nothing , Chūguó de shìr ∼. My plan of going abroad came to nothing

Từ liên quan

Gần nghĩa

了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取