黃六 hoàng lục Hán Việt: hoàng lục Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 六 (lục)Hán Việthoàng lụcCấu tạo黃 + 六 · hoàng + lục nghĩa thành phần: hoàng + lục Nghĩa EngCihui 黃六 uángliù n. a notorious liar