黃岡鎮 huáng gāng zhèn · hoàng cương trấn Hán Việt: hoàng cương trấn · Pinyin: huáng gāng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 岡 (cương) + 鎮 (trấn)Pinyinhuáng gāng zhènHán Việthoàng cương trấnCấu tạo黃 + 岡 + 鎮 · hoàng + cương + trấn nghĩa thành phần: hoàng + cương + trấn