黃冠

hoàng quan

Hán Việt: hoàng quan

Tổng quan

mão vàng: đạo nhân/đạo sĩ

Cấu tạo: (hoàng) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mão vàng: đạo nhân/đạo sĩ

Eng

  • Cihui 黃冠 huángguān n. 1. Daoist priest 2. peasant dress M:¹shēn 3. yellow hat worn by a Daoist priest M:¹dǐng