黃包車

huáng bāo chē hoàng bao xa

Hán Việt: hoàng bao xa · Pinyin: huáng bāo chē

Tổng quan

xe kéo xe kéo; xe kéo tay。人力車2.。

Cấu tạo: (hoàng) + (bao) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe kéo xe kéo; xe kéo tay。人力車2.。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上海方言。指人力車。也稱為「人力車」、「洋車」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人力车➋。

Eng

  • CC-CEDICT rickshaw
  • Cihui rickshaw