黃喉貂 huáng hóu diāo · hoàng hầu điêu Hán Việt: hoàng hầu điêu · Pinyin: huáng hóu diāo Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 喉 (hầu) + 貂 (điêu)Pinyinhuáng hóu diāoHán Việthoàng hầu điêuCấu tạo黃 + 喉 + 貂 · hoàng + hầu + điêu nghĩa thành phần: hoàng + hầu + điêu