黃土

huáng tǔ hoàng thổ

Hán Việt: hoàng thổ · Pinyin: huáng tǔ

Tổng quan

hoàng thổ (đất cát vàng đặc trưng của miền bắc Trung Quốc) hoàng thổ; đất vàng; đất badan。砂粒、黏土和少量方解石的混合物,灰黃或黃褐色,用手搓捻容易成粉末。中國西北地區是世界有名的黃土地帶,土層厚度一般20-30米。

Cấu tạo: (hoàng) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàng thổ (đất cát vàng đặc trưng của miền bắc Trung Quốc) hoàng thổ; đất vàng; đất badan。砂粒、黏土和少量方解石的混合物,灰黃或黃褐色,用手搓捻容易成粉末。中國西北地區是世界有名的黃土地帶,土層厚度一般20-30米。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種疏鬆、粉砂質的黃色土狀沉積物。礦物成分多為石英、長石和碳酸鹽類。多孔隙,乾燥時堅實,遇水易散,抗蝕性弱。主要分布於北半球中緯度乾旱、半乾旱地區。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浅黄或黄褐色的土壤,是粉沙粒、黏土和少量碳酸钙的混合物,用手搓捻容易成粉末。我国西北地区是世界有名的黄土地带,土层厚度一般几十米至几百米。

Eng

  • CC-CEDICT loess (yellow sandy soil typical of north China)
  • Cihui loess (yellow sandy soil typical of north China)

ja

  • JMdict loess|yellow ochre|yellow ocher|Hades|hell