黃旗 huáng qí · hoàng kì Hán Việt: hoàng kì · Pinyin: huáng qí Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 旗 (kì)Pinyinhuáng qíHán Việthoàng kìCấu tạo黃 + 旗 · hoàng + kì nghĩa thành phần: hoàng + kì Nghĩa jaJMdict yellow flag (esp. in motorsport)