黃曉明 huáng xiǎo míng · hoàng hiểu minh Hán Việt: hoàng hiểu minh · Pinyin: huáng xiǎo míng Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 曉 (hiểu) + 明 (minh)Pinyinhuáng xiǎo míngHán Việthoàng hiểu minhCấu tạo黃 + 曉 + 明 · hoàng + hiểu + minh nghĩa thành phần: hoàng + hiểu + minh