黃權 huáng quán · hoàng quyền Hán Việt: hoàng quyền · Pinyin: huáng quán Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 權 (quyền)Pinyinhuáng quánHán Việthoàng quyềnCấu tạo黃 + 權 · hoàng + quyền nghĩa thành phần: hoàng + quyền