黃極 hoàng cực Hán Việt: hoàng cực Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 極 (cực)Hán Việthoàng cựcCấu tạo黃 + 極 · hoàng + cực nghĩa thành phần: hoàng + cực Nghĩa EngCihui 黃極 huángjí n. <astr.> ecliptic poles M:²gēn