黃榜 hoàng bảng Hán Việt: hoàng bảng Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 榜 (bảng)Hán Việthoàng bảngCấu tạo黃 + 榜 · hoàng + bảng nghĩa thành phần: hoàng + bảng Nghĩa EngCihui 黃榜 uángbǎng n. imperial edict M:¹zhāng