黃濁 hoàng trọc Hán Việt: hoàng trọc Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 濁 (trọc)Hán Việthoàng trọcCấu tạo黃 + 濁 · hoàng + trọc nghĩa thành phần: hoàng + trọc Nghĩa EngCihui 黃濁 uángzhuó s.v. muddy