黃浦灘 hoàng phổ than Hán Việt: hoàng phổ than Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 浦 (phổ) + 灘 (than)Hán Việthoàng phổ thanCấu tạo黃 + 浦 + 灘 · hoàng + phổ + than nghĩa thành phần: hoàng + phổ + than Nghĩa EngCihui 黃浦灘 uángpǔtān p.w. an alternative name for Shanghai