黃燈 huáng dēng · hoàng đăng Hán Việt: hoàng đăng · Pinyin: huáng dēng Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 燈 (đăng)Pinyinhuáng dēngHán Việthoàng đăngCấu tạo黃 + 燈 · hoàng + đăng nghĩa thành phần: hoàng + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指黄色的交通信号灯,黄灯亮时表示通行时间已经结束,即将变为红灯(此时已经越过停止线的车辆可以继续前进)。