黃熟
hoàng thục
Hán Việt: hoàng thục · Pinyin: huáng shú
Tổng quan
chín vàng
Nghĩa
Việt
- Cihui chín vàng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谷类作物成熟时,籽实内部变硬,植株大部分变成黄色,不再生长,叫黄熟。
Eng
- Cihui 黃熟 uángshú n. <agr.> yellow maturity
ja
- JMdict ripening and turning yellow