黃牛黨 huáng niú dǎng · hoàng ngưu đảng Hán Việt: hoàng ngưu đảng · Pinyin: huáng niú dǎng Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 牛 (ngưu) + 黨 (đảng)Pinyinhuáng niú dǎngHán Việthoàng ngưu đảngCấu tạo黃 + 牛 + 黨 · hoàng + ngưu + đảng nghĩa thành phần: hoàng + ngưu + đảng