黄牛党 huáng niú dǎng·hoàng ngưu đảng Hán Việt: hoàng ngưu đảng · Pinyin: huáng niú dǎng Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 牛 (ngưu) + 黨 (đảng)Pinyinhuáng niú dǎngHán Việthoàng ngưu đảngTừ loạiđộngCấu tạo黃 + 牛 + 黨 · hoàng + ngưu + đảng nghĩa thành phần: hoàng + ngưu + đảng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Phe vé chợ đenĐứcHandedict werben für, Werbung machen für Từ liên quan Gần nghĩa黄牛票 · 黄牛 · 黃牛嫗 · 黃牛山 · 黃牛峽 · 黃牛廟 · 黃牛灘 · 黃牛三峽