黃狗

hoàng cẩu

Hán Việt: hoàng cẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (cẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黃狗 uánggǒu n. yellow dog M:ge/¹tiáo/²zhī