黃獨 huáng dú · hoàng độc Hán Việt: hoàng độc · Pinyin: huáng dú Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 獨 (độc)Pinyinhuáng dúHán Việthoàng độcCấu tạo黃 + 獨 · hoàng + độc nghĩa thành phần: hoàng + độc Nghĩa EngCihui 黃獨 uángdú n. yam