黃琮 hoàng tông Hán Việt: hoàng tông Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 琮 (tông)Hán Việthoàng tôngCấu tạo黃 + 琮 · hoàng + tông nghĩa thành phần: hoàng + tông Nghĩa EngCihui 黃琮 uángcóng n. a kind of yellow jade, used in sacrifices