黄瓜
hoàng qua
Hán Việt: hoàng qua · Pinyin: huáng guā
Tổng quan
dây dưa chuột; dưa chuột; dưa leo
一年生草本植物,茎蔓生,有卷须,叶子大,五角形,花黄色。果实圆柱形,通常有刺,成熟时黄绿色,是常见蔬菜; 这种植物的果实。
胡瓜的別名。參見「胡瓜」條。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dưa chuột
- Tần suất từ dưa chuột , LT:條, 条; 1. dây dưa chuột; dưa chuột; dưa leo
- Biên soạn 黃瓜 uánggua n. cucumber M:ge/²gēn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 胡瓜的別名。參見「胡瓜」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一年生草本植物,茎蔓生,有卷须,叶子大,五角形,花黄色。果实圆柱形,通常有刺,成熟时黄绿色,是常见蔬菜; 这种植物的果实。
Eng
- Cihui cucumber; 条
Đức
- Handedict Gurke (S, Agrar)