黃瓜
hoàng qua
Hán Việt: hoàng qua · Pinyin: huáng guā
Tổng quan
dưa chuột | LT:條|条 1. dây dưa chuột; dưa chuột; dưa leo。一年生草本植物,莖蔓生,有捲鬚,葉子互生,花黃色。果實圓柱形,通常有刺,成熟時黃綠色。是普通蔬菜。 2. quả dưa chuột; trái dưa leo。這種植物的果實。也叫胡瓜。
Nghĩa
Việt
- Cihui dưa chuột | LT:條|条 1. dây dưa chuột; dưa chuột; dưa leo。一年生草本植物,莖蔓生,有捲鬚,葉子互生,花黃色。果實圓柱形,通常有刺,成熟時黃綠色。是普通蔬菜。 2. quả dưa chuột; trái dưa leo。這種植物的果實。也叫胡瓜。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 胡瓜的別名。參見「胡瓜」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一年生草本植物,茎蔓生,有卷须,叶子大,五角形,花黄色。果实圆柱形,通常有刺,成熟时黄绿色,是常见蔬菜;这种植物的果实。
Eng
- CC-CEDICT cucumber|CL:條|条[tiao2]
- Cihui cucumber; CL:條|条