黃白

hoàng bạch

Hán Việt: hoàng bạch

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (bạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黃白 uángbái* v.p. yellow and white ◆n. gold and silver

ja

  • JMdict yellow and white|gold and silver|bribery|corruption