黃磷 huáng lín · hoàng lân Hán Việt: hoàng lân · Pinyin: huáng lín Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 磷 (lân)Pinyinhuáng línHán Việthoàng lânCấu tạo黃 + 磷 · hoàng + lân nghĩa thành phần: hoàng + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白磷。EngCihui 黃磷 uánglín n. <chem.> yellow phosphorus