黃童 hoàng đồng Hán Việt: hoàng đồng Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 童 (đồng)Hán Việthoàng đồngCấu tạo黃 + 童 · hoàng + đồng nghĩa thành phần: hoàng + đồng Nghĩa EngCihui 黃童 huángtóng n. child; youngster M:ge/¹míng